苦藥良針

khổ dược lương châm

Hán Việt: khổ dược lương châm

Tổng quan

Cấu tạo: (khổ) + (dược) + (lương) + (châm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 苦藥良針 ǔyàoliángzhēn f.e. salutary advice