苦行主義 khổ hành chủ nghĩa Hán Việt: khổ hành chủ nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 行 (hành) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Hán Việtkhổ hành chủ nghĩaCấu tạo苦 + 行 + 主 + 義 · khổ + hành + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: khổ + hành + chủ + nghĩa Nghĩa EngCihui 苦行主義 ǔxíngzhǔyì n. asceticism