苦行贖罪

kǔ xíng shú zuì khổ hành thục tội

Hán Việt: khổ hành thục tội · Pinyin: kǔ xíng shú zuì

Tổng quan

hành xác để chuộc tội

Cấu tạo: (khổ) + (hành) + (thục) + (tội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hành xác để chuộc tội

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 执行忏悔神父所要求的苦行以补偿罪行。

Eng

  • CC-CEDICT penance (to atone for a sin)
  • Cihui penance (to atone for a sin)