苦言藥,甘言疾
Pinyin: kǔ yán yào,gān yán jí
Tổng quan
Cấu tạo: 苦 (khổ) + 言 (ngôn) + 藥 (dược) + , + 甘 (cam) + 言 (ngôn) + 疾 (tật)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古时谚语。逆耳的话如同苦口的良药,动听的话如同害人的病毒。
Pinyin: kǔ yán yào,gān yán jí
Cấu tạo: 苦 (khổ) + 言 (ngôn) + 藥 (dược) + , + 甘 (cam) + 言 (ngôn) + 疾 (tật)