苦讀寒窗

khổ độc hàn song

Hán Việt: khổ độc hàn song

Tổng quan

Cấu tạo: (khổ) + (độc) + (hàn) + (song)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 苦讀寒窗 ǔdúhánchuāng f.e. persevere in one's studies in spite of hardships