苦身焦思
khổ thân tiêu tư
Hán Việt: khổ thân tiêu tư · Pinyin: kǔ shēn jiāo sī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 焦:焦急。形容人为某事忧心苦思。
- Tân Hoa Tự Điển 焦焦急。形容人为某事忧心苦思。
Hán Việt: khổ thân tiêu tư · Pinyin: kǔ shēn jiāo sī