苦陰陰兒的 khổ âm âm nhi đích Hán Việt: khổ âm âm nhi đích Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 陰 (âm) + 陰 (âm) + 兒 (nhi) + 的 (đích)Hán Việtkhổ âm âm nhi đíchCấu tạo苦 + 陰 + 陰 + 兒 + 的 · khổ + âm + âm + nhi + đích nghĩa thành phần: khổ + âm + âm + nhi + đích Nghĩa EngCihui 苦陰陰兒的 ǔyinyinr de attr. <topo.> slightly bitter in taste