苦难深重

kǔ nàn shēn zhòngkhổ nan thâm trọng

Hán Việt: khổ nan thâm trọng · Pinyin: kǔ nàn shēn zhòng

Tổng quan

bi thương sâu sắc

新华 · Tân Hoa Đại lục

遭受的痛苦和灾难既深又重。

Cấu tạo: 苦 (khổ) + 難 (nan) + 深 (thâm) + 重 (trọng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nỗi buồn mênh mông
  • Tần suất từ bi thương sâu sắc , nỗi buồn mênh mông
  • Biên soạn be in deep distress

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遭受的痛苦和灾难既深又重。

Eng

  • Cihui 苦難深重 ǔnànshēnzhòng f.e. be in deep distress
  • Tần suất từ f.e. be in deep distress

Từ liên quan

Gần nghĩa

苦难的根源 · 苦难重重的 · 苦难重重