苫小牧市 shān xiǎo mù shì · thiêm tiểu mục thị Hán Việt: thiêm tiểu mục thị · Pinyin: shān xiǎo mù shì Tổng quan Cấu tạo: 苫 (thiêm) + 小 (tiểu) + 牧 (mục) + 市 (thị)Pinyinshān xiǎo mù shìHán Việtthiêm tiểu mục thịCấu tạo苫 + 小 + 牧 + 市 · thiêm + tiểu + mục + thị nghĩa thành phần: thiêm + tiểu + mục + thị