苫滅古麻裏 shān miè gǔ má lǐ · thiêm diệt cổ ma lí Hán Việt: thiêm diệt cổ ma lí · Pinyin: shān miè gǔ má lǐ Tổng quan Cấu tạo: 苫 (thiêm) + 滅 (diệt) + 古 (cổ) + 麻 (ma) + 裏 (lí)Pinyinshān miè gǔ má lǐHán Việtthiêm diệt cổ ma líCấu tạo苫 + 滅 + 古 + 麻 + 裏 · thiêm + diệt + cổ + ma + lí nghĩa thành phần: thiêm + diệt + cổ + ma + lí