苫滅古麻裏

shān miè gǔ má lǐ thiêm diệt cổ ma lí

Hán Việt: thiêm diệt cổ ma lí · Pinyin: shān miè gǔ má lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêm) + (diệt) + (cổ) + (ma) + (lí)