苯基

běn jībổn cơ

Hán Việt: bổn cơ · Pinyin: běn jī

Tổng quan

phenyl.; nhóm phenyl. 即C6H5一基

Cấu tạo: 苯 (bổn) + 基 (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhóm phenyl
  • Tần suất từ nhóm phenyl; 1. phenyl. 2. nhóm phenyl. 即C6H5一基

Eng

  • Cihui phenyl group
  • Tần suất từ phenyl group

Đức

  • Handedict Phenylgruppe (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

基业 · 基于 · 基价 · 基体 · 基佬 · 基價 · 基准 · 基友