苯胺印刷术

BẢN ÁT ẤN XOÁT THUẬT

Hán Việt: BẢN ÁT ẤN XOÁT THUẬT

Tổng quan

thuật in nổi bằng khuôn mềm

Cấu tạo: 苯 (bổn) + 胺 + 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 術 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 in nổi khuôn mềm

Từ liên quan

Gần nghĩa

苯胺塑料 · 苯胺金属