苯胺蓝 běn àn lán Pinyin: běn àn lán Tổng quan Cấu tạo: 苯 (bổn) + 胺 + 藍 (lam)Pinyinběn àn lánCấu tạo苯 + 胺 + 藍 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 anilinblauĐứcHandedict Anilinblau Từ liên quan Gần nghĩa苯胺的 · 苯胺 · 苯胺印刷术 · 苯胺灵 · 苯胺紫 · 苯胺脲 · 苯胺腈 · 苯胺黑