苯胺黑 Tổng quan Cấu tạo: 苯 (bổn) + 胺 + 黑 (hắc)Cấu tạo苯 + 胺 + 黑 Từ liên quan Gần nghĩa苯胺的 · 苯胺 · 苯胺印刷术 · 苯胺灵 · 苯胺紫 · 苯胺脲 · 苯胺腈 · 苯胺蓝