苯賴加壓素 bổn lại gia áp tố Hán Việt: bổn lại gia áp tố Tổng quan Cấu tạo: 苯 (bổn) + 賴 (lại) + 加 (gia) + 壓 (áp) + 素 (tố)Hán Việtbổn lại gia áp tốCấu tạo苯 + 賴 + 加 + 壓 + 素 · bổn + lại + gia + áp + tố nghĩa thành phần: bổn + lại + gia + áp + tố