英倫浩劫 yīng lún hào jié · anh luân hạo kiếp Hán Việt: anh luân hạo kiếp · Pinyin: yīng lún hào jié Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 倫 (luân) + 浩 (hạo) + 劫 (kiếp)Pinyinyīng lún hào jiéHán Việtanh luân hạo kiếpCấu tạo英 + 倫 + 浩 + 劫 · anh + luân + hạo + kiếp nghĩa thành phần: anh + luân + hạo + kiếp