英俊有爲 anh tuấn hữu vi Hán Việt: anh tuấn hữu vi Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 俊 (tuấn) + 有 (hữu) + 爲 (vi)Hán Việtanh tuấn hữu viCấu tạo英 + 俊 + 有 + 爲 · anh + tuấn + hữu + vi nghĩa thành phần: anh + tuấn + hữu + vi Nghĩa EngCihui 英俊有為 īngjùnyǒuwéi f.e. brilliant and promising