英制單位 yīng zhì dān wèi · anh chế đan vị Hán Việt: anh chế đan vị · Pinyin: yīng zhì dān wèi Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 制 (chế) + 單 (đan) + 位 (vị)Pinyinyīng zhì dān wèiHán Việtanh chế đan vịCấu tạo英 + 制 + 單 + 位 · anh + chế + đan + vị nghĩa thành phần: anh + chế + đan + vị