英勇不屈
anh dũng bất khuất
Hán Việt: anh dũng bất khuất · Pinyin: yīng yǒng bù qū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 屈:屈服。勇敢出众,不屈不挠。
Eng
- Cihui 英勇不屈 īngyǒngbùqū f.e. heroic and indomitable
Hán Việt: anh dũng bất khuất · Pinyin: yīng yǒng bù qū