英勇對敵 anh dũng đối địch Hán Việt: anh dũng đối địch Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 勇 (dũng) + 對 (đối) + 敵 (địch)Hán Việtanh dũng đối địchCấu tạo英 + 勇 + 對 + 敵 · anh + dũng + đối + địch nghĩa thành phần: anh + dũng + đối + địch Nghĩa EngCihui 英勇對敵 īngyǒngduìdí f.e. face the enemy valiantly