英勇抵抗 anh dũng để kháng Hán Việt: anh dũng để kháng Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 勇 (dũng) + 抵 (để) + 抗 (kháng)Hán Việtanh dũng để khángCấu tạo英 + 勇 + 抵 + 抗 · anh + dũng + để + kháng nghĩa thành phần: anh + dũng + để + kháng