英勇無敵

anh dũng vô địch

Hán Việt: anh dũng vô địch

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (dũng) + (vô) + (địch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 英勇無敵 īngyǒngwúdí f.e. a warrior that no one can withstand