英勇無敵
anh dũng vô địch
Hán Việt: anh dũng vô địch
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 勇敢出眾而無對手。《三國演義》第五回:「呂布英勇無敵,可會十八路諸侯,共議良策。」
Eng
- Cihui 英勇無敵 īngyǒngwúdí f.e. a warrior that no one can withstand
Hán Việt: anh dũng vô địch