英博集團 yīng bó jí tuán · anh bác tập đoàn Hán Việt: anh bác tập đoàn · Pinyin: yīng bó jí tuán Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 博 (bác) + 集 (tập) + 團 (đoàn)Pinyinyīng bó jí tuánHán Việtanh bác tập đoànCấu tạo英 + 博 + 集 + 團 · anh + bác + tập + đoàn nghĩa thành phần: anh + bác + tập + đoàn