英吉利病

anh cát lợi bệnh

Hán Việt: anh cát lợi bệnh

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (cát) + (lợi) + (bệnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 英吉利病 īngjílìbìng n. rickets