英名掃地 anh danh tảo địa Hán Việt: anh danh tảo địa Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 名 (danh) + 掃 (tảo) + 地 (địa)Hán Việtanh danh tảo địaCấu tạo英 + 名 + 掃 + 地 · anh + danh + tảo + địa nghĩa thành phần: anh + danh + tảo + địa Nghĩa EngCihui 英名掃地 īngmíngsǎodì f.e. have one's great fame tarnished/soiled