英國保守黨 yīng guó bǎo shǒu dǎng · anh quốc bảo thủ đảng Hán Việt: anh quốc bảo thủ đảng · Pinyin: yīng guó bǎo shǒu dǎng Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 國 (quốc) + 保 (bảo) + 守 (thủ) + 黨 (đảng)Pinyinyīng guó bǎo shǒu dǎngHán Việtanh quốc bảo thủ đảngCấu tạo英 + 國 + 保 + 守 + 黨 · anh + quốc + bảo + thủ + đảng nghĩa thành phần: anh + quốc + bảo + thủ + đảng