英國內戰 yīng guó nèi zhàn · anh quốc nội chiến Hán Việt: anh quốc nội chiến · Pinyin: yīng guó nèi zhàn Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 國 (quốc) + 內 (nội) + 戰 (chiến)Pinyinyīng guó nèi zhànHán Việtanh quốc nội chiếnCấu tạo英 + 國 + 內 + 戰 · anh + quốc + nội + chiến nghĩa thành phần: anh + quốc + nội + chiến