英國口腔

anh quốc khẩu khang

Hán Việt: anh quốc khẩu khang

Tổng quan

từ ngữ đặc Anh

Cấu tạo: (anh) + (quốc) + (khẩu) + (khang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ ngữ đặc Anh