英國君主 yīng guó jūn zhǔ · anh quốc quân chủ Hán Việt: anh quốc quân chủ · Pinyin: yīng guó jūn zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 國 (quốc) + 君 (quân) + 主 (chủ)Pinyinyīng guó jūn zhǔHán Việtanh quốc quân chủCấu tạo英 + 國 + 君 + 主 · anh + quốc + quân + chủ nghĩa thành phần: anh + quốc + quân + chủ