英國脫歐 yīng guó tuō ōu · anh quốc thoát âu Hán Việt: anh quốc thoát âu · Pinyin: yīng guó tuō ōu Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 國 (quốc) + 脫 (thoát) + 歐 (âu)Pinyinyīng guó tuō ōuHán Việtanh quốc thoát âuCấu tạo英 + 國 + 脫 + 歐 · anh + quốc + thoát + âu nghĩa thành phần: anh + quốc + thoát + âu