英國陸軍 yīng guó lù jūn · anh quốc lục quân Hán Việt: anh quốc lục quân · Pinyin: yīng guó lù jūn Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 國 (quốc) + 陸 (lục) + 軍 (quân)Pinyinyīng guó lù jūnHán Việtanh quốc lục quânCấu tạo英 + 國 + 陸 + 軍 · anh + quốc + lục + quân nghĩa thành phần: anh + quốc + lục + quân