英國國教徒

anh quốc quốc giáo đồ

Hán Việt: anh quốc quốc giáo đồ

Tổng quan

(thuộc) giáo phái Anh, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) nước Anh, người theo giáo phái Anh (tôn giáo) người tuân giáo (theo giáo phái ở Anh), kẻ tuân thủ (luôn luôn theo một tập tục nào)

Cấu tạo: (anh) + (quốc) + (quốc) + (giáo) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) giáo phái Anh, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) nước Anh, người theo giáo phái Anh (tôn giáo) người tuân giáo (theo giáo phái ở Anh), kẻ tuân thủ (luôn luôn theo một tập tục nào)