英國女人 anh quốc nữ nhân Hán Việt: anh quốc nữ nhân Tổng quan người Anh (đàn bà) Cấu tạo: 英 (anh) + 國 (quốc) + 女 (nữ) + 人 (nhân)Hán Việtanh quốc nữ nhânCấu tạo英 + 國 + 女 + 人 · anh + quốc + nữ + nhân nghĩa thành phần: anh + quốc + nữ + nhân Nghĩa ViệtCihui người Anh (đàn bà)