英國官員 yīng guó guān yuán · anh quốc quan viên Hán Việt: anh quốc quan viên · Pinyin: yīng guó guān yuán Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 國 (quốc) + 官 (quan) + 員 (viên)Pinyinyīng guó guān yuánHán Việtanh quốc quan viênCấu tạo英 + 國 + 官 + 員 · anh + quốc + quan + viên nghĩa thành phần: anh + quốc + quan + viên