英國本土

yīng guó běn tǔ anh quốc bổn thổ

Hán Việt: anh quốc bổn thổ · Pinyin: yīng guó běn tǔ

Tổng quan

(quân sự), (từ lóng) nước Anh, nước quê hương (đối với lính ở nước ngoài), bị một vết thương có thể trở về nước (lính đi đanh nhau ở nước ngoài)

Cấu tạo: (anh) + (quốc) + (bổn) + (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (quân sự), (từ lóng) nước Anh, nước quê hương (đối với lính ở nước ngoài), bị một vết thương có thể trở về nước (lính đi đanh nhau ở nước ngoài)