英國海軍 anh quốc hải quân Hán Việt: anh quốc hải quân Tổng quan (như) limer,juicer, người Anh Cấu tạo: 英 (anh) + 國 (quốc) + 海 (hải) + 軍 (quân)Hán Việtanh quốc hải quânCấu tạo英 + 國 + 海 + 軍 · anh + quốc + hải + quân nghĩa thành phần: anh + quốc + hải + quân Nghĩa ViệtCihui (như) limer,juicer, người Anh