英國獨立黨 yīng guó dú lì dǎng · anh quốc độc lập đảng Hán Việt: anh quốc độc lập đảng · Pinyin: yīng guó dú lì dǎng Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 國 (quốc) + 獨 (độc) + 立 (lập) + 黨 (đảng)Pinyinyīng guó dú lì dǎngHán Việtanh quốc độc lập đảngCấu tạo英 + 國 + 獨 + 立 + 黨 · anh + quốc + độc + lập + đảng nghĩa thành phần: anh + quốc + độc + lập + đảng