英國紳士

anh quốc thân sĩ

Hán Việt: anh quốc thân sĩ

Tổng quan

người quý tộc Anh; người nhà giàu Anh

Cấu tạo: (anh) + (quốc) + (thân) + (sĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người quý tộc Anh; người nhà giàu Anh