英國經濟 yīng guó jīng jì · anh quốc kinh tể Hán Việt: anh quốc kinh tể · Pinyin: yīng guó jīng jì Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 國 (quốc) + 經 (kinh) + 濟 (tể)Pinyinyīng guó jīng jìHán Việtanh quốc kinh tểCấu tạo英 + 國 + 經 + 濟 · anh + quốc + kinh + tể nghĩa thành phần: anh + quốc + kinh + tể