英國製造 yīng guó zhì zào · anh quốc chế tạo Hán Việt: anh quốc chế tạo · Pinyin: yīng guó zhì zào Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 國 (quốc) + 製 (chế) + 造 (tạo)Pinyinyīng guó zhì zàoHán Việtanh quốc chế tạoCấu tạo英 + 國 + 製 + 造 · anh + quốc + chế + tạo nghĩa thành phần: anh + quốc + chế + tạo