英國電信 yīng guó diàn xìn · anh quốc điện tín Hán Việt: anh quốc điện tín · Pinyin: yīng guó diàn xìn Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 國 (quốc) + 電 (điện) + 信 (tín)Pinyinyīng guó diàn xìnHán Việtanh quốc điện tínCấu tạo英 + 國 + 電 + 信 · anh + quốc + điện + tín nghĩa thành phần: anh + quốc + điện + tín