英姿迈往

yīng zī mài wǎnganh tư mại vãng

Hán Việt: anh tư mại vãng · Pinyin: yīng zī mài wǎng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

英俊威武,超逸非凡。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

英俊雄偉,超脫凡俗。宋.陸游〈鄉士請妙相講主疏〉:「某人英姿邁往,雋辯絕倫,早集布金之園,久造笑雲之室。」也作「英特邁往」。

Cấu tạo: 英 (anh) + 姿 (tư) + 邁 (mại) + 往 (vãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 英俊威武,超逸非凡。

Từ liên quan

Gần nghĩa

英姿焕发 · 英姿飒爽 · 英姿勃发 · 英姿勃勃 · 英姿勃發