英姿邁往

yīng zī mài wǎng anh tư mại vãng

Hán Việt: anh tư mại vãng · Pinyin: yīng zī mài wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + 姿 (tư) + (mại) + (vãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 英俊威武,超逸非凡。