英寸牙數 yīng cùn yá shù · anh thốn nha sổ Hán Việt: anh thốn nha sổ · Pinyin: yīng cùn yá shù Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 寸 (thốn) + 牙 (nha) + 數 (sổ)Pinyinyīng cùn yá shùHán Việtanh thốn nha sổCấu tạo英 + 寸 + 牙 + 數 · anh + thốn + nha + sổ nghĩa thành phần: anh + thốn + nha + sổ