英尺朗伯 anh xích lãng bá Hán Việt: anh xích lãng bá Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 尺 (xích) + 朗 (lãng) + 伯 (bá)Hán Việtanh xích lãng báCấu tạo英 + 尺 + 朗 + 伯 · anh + xích + lãng + bá nghĩa thành phần: anh + xích + lãng + bá