英年早逝

yīng nián zǎo shì anh niên tảo thệ

Hán Việt: anh niên tảo thệ · Pinyin: yīng nián zǎo shì

Tổng quan

chết sớm (thành ngữ) | bị cắt đứt trong lúc đang ở đỉnh cao

Cấu tạo: (anh) + (niên) + (tảo) + (thệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chết sớm (thành ngữ) | bị cắt đứt trong lúc đang ở đỉnh cao

Eng

  • CC-CEDICT to die an untimely death (idiom)|to be cut off in one's prime
  • Cihui to die an untimely death (idiom); to be cut off in one's prime