英式早餐 yīng shì zǎo cān · anh thức tảo xan Hán Việt: anh thức tảo xan · Pinyin: yīng shì zǎo cān Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 式 (thức) + 早 (tảo) + 餐 (xan)Pinyinyīng shì zǎo cānHán Việtanh thức tảo xanCấu tạo英 + 式 + 早 + 餐 · anh + thức + tảo + xan nghĩa thành phần: anh + thức + tảo + xan