英才教育 anh tài giáo dục Hán Việt: anh tài giáo dục Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 才 (tài) + 教 (giáo) + 育 (dục)Hán Việtanh tài giáo dụcCấu tạo英 + 才 + 教 + 育 · anh + tài + giáo + dục nghĩa thành phần: anh + tài + giáo + dục Nghĩa EngCihui 英才教育 īngcái jiàoyù n. elite educationjaJMdict gifted education|special education for gifted children