英才蓋世

yīng cái gài shì anh tài cái thế

Hán Việt: anh tài cái thế · Pinyin: yīng cái gài shì

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (tài) + (cái) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 才:才能;盖世:压倒当世,超出世上所有的。形容超出当代、无与伦比的才能。