英才管理

anh tài quản lí

Hán Việt: anh tài quản lí

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (tài) + (quản) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 英才管理 īngcái guǎnlǐ n. meritocracy